HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 情报 qíngbào

    Tính Báo

  • 情不自禁 qíngbùzìjīn

    Kìm Lòng Không Đậu, Không Kìm Lòng Nổi, Không Nén Nổi Tình Cảm

  • 情调 qíngdiào

    Tư Tưởng, Tình Cảm (Phong Cách)

  • 情怀 qínghuái

    Ôm Ấp Tình Cảm, Cảm Xúc, Tâm Tình

  • 情侣 qínglǚ

    Bạn Tình, Tình Nhân, Người Yêu

  • 情人 qíngrén

    Tình Nhân, Người Tình, Người Yêu

  • 情绪 qíngxù

    Tâm Trạng

  • 情谊 qíngyì

    Tình Nghĩa, Tình Hữu Nghị, Tình Thân Mật

  • 情愿 qíngyuàn

    Tình Nguyện, Bằng Lòng, Cam Chịu

  • 请柬 qǐngjiǎn

    Thiệp Mời

  • 请帖 qǐng tiě

    Thiệp Mời

  • 庆典 qìngdiǎn

    Lễ Mừng, Buổi Lễ Long Trọng, Khánh Lễ

  • 庆贺 qìnghè

    Chúc Mừng, Khánh Hạ

  • 庆幸 qìngxìng

    Mừng, Vui Mừng (Vì Có Được Những Kết Quả Tốt Ngoài Dự Tính)

  • 丘陵 qiūlíng

    Đồi Núi

  • 囚犯 qiúfàn

    Tù Phạm, Tù Nhân

  • 求婚 qiúhūn

    Cầu Hôn

  • 求救 qiújiù

    Cầu Cứu

  • 求学 qiúxué

    Học Ở Trường, Đi Học

  • 求医 qiú yī

    Cầu Thầy, Cầu Thầy Trị Bệnh

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese