HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 美味 měiwèi

    Mỹ Vị, Món Ăn Ngon

  • 美中不足 měizhōngbùzú

    Ngọc Có Tỳ Vết, Thánh Nhân Cũng Có Lúc Nhầm (Trong Cái Đẹp Vẫn Còn Có Chỗ Khiếm Khuyết)

  • 魅力 mèilì

    Sức Hút

  • 门当户对 méndānghùduì

    Môn Đăng Hộ Đối, Xứng Vai Xứng Vế. Môn Đăng Hộ Đối Ở Đây Chính Là Truyền Thống Của Người Trung Quốc, Tức Là Tập Tục

  • 门槛 ménkǎn

    Ngưỡng Cửa, Bậc Cửa, Rào Cản

  • 门路 ménlù

    Phương Pháp, Cách Thức, Biện Pháp

  • 闷 mèn

    Oi Ả, Oi Bức, Khó Chịu

  • 萌发 méngfā

    Nảy Mầm, Đâm Chồi, Chớm Nở

  • 萌芽 méngyá

    Manh Nha, Mầm Non

  • 盟友 méngyǒu

    Đồng Minh, Minh Hữu

  • 朦胧 ménglóng

    Lờ Mờ, Mờ Nhạt, Mịt Mù

  • 猛 měng

    Mãnh Liệt, Mạnh Mẽ, Mãnh

  • 猛烈 měngliè

    Dữ Dội, Mãnh Liệt

  • 猛然 měngrán

    Bỗng Nhiên, Đột Nhiên, Bất Thình Lình

  • 蒙 méng

    Che, Đậy, Phủ

  • 梦幻 mènghuàn

    Mộng Ảo, Mơ Mộng

  • 弥补 míbǔ

    Bù Đắp

  • 弥漫 mímàn

    Ngào Ngạt, Lan Tỏa

  • 迷惑 míhuò

    Mê Hoặc, Mơ Hồ

  • 迷恋 míliàn

    Say Đắm, Đam Mê, Say Mê

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese