HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 抠 kōu

    Móc, Gảy, Khẩy

  • 口碑 kǒubēi

    Bia Miệng, Chỉ Sự Khen Chê Của Người Đời

  • 口才 kǒucái

    Tài Ăn Nói, Tài Hùng Biện

  • 口吃 kǒuchī

    Cà Lăm, Nói Lắp, Nói Cà Lăm

  • 口感 kǒugǎn

    Vị, Cảm Giác (Trong Lúc Ăn - Vị Giác), Sở Thích

  • 口径 kǒujìng

    Đường Kính, Cỡ (Tròn), Độ Mở

  • 口令 kǒulìng

    Khẩu Lệnh

  • 口气 kǒuqì

    Khẩu Khí

  • 口腔 kǒuqiāng

    Khoang Miệng

  • 口试 kǒushì

    Thi Vấn Đáp, Thi Miệng

  • 口水 kǒushuǐ

    Nước Bọt, Nước Miếng, Nước Dãi

  • 口头 kǒutóu

    Miệng (Bài Tập, Truyền Miệng, Giao Ước)

  • 口味 kǒuwèi

    Khẩu Vị

  • 口香糖 kǒuxiāngtáng

    Kẹo Cao Su, Xing-Gôm, Sing-Gôm (Chewing Gum)

  • 口音 kǒuyīn

    Giọng, Giọng Nói (Đặc Điểm Của Một Người Khi Nói)

  • 口罩 kǒuzhào

    Khẩu Trang

  • 口子 kǒuzi

    Người, Nhân Khẩu

  • 扣 kòu

    Cài, Móc

  • 扣除 kòuchú

    Khấu Trừ

  • 扣留 kòuliú

    Khấu Lưu, Tạm Giữ, Giam

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese