HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 晕倒 yūn dǎo

    Ngất, Ngất Xỉu

  • 没劲 méijìn

    *Mệt Mỏi, Kiệt Sức

  • 头晕 tóuyūn

    Chóng Mặt, Choáng Váng, Đau Đầu

  • 内向 nèixiàng

    Hướng Nội, Sống Nội Tâm

  • 尾气 wěiqì

    Khói Xe, Khói Thải, Khí Thải

  • 用餐 yòngcān

    Ăn Cơm, Dùng Bữa

  • 鸟巢 niǎocháo

    Tổ Chim, Sân Vận Động Quốc Gia Bắc Kinh

  • 试用期 shìyòng qī

    Thời Gian Thử Việc

  • 频频 pínpín

    Thường Xuyên, Chốc Chốc

  • 敬业 jìngyè

    Mẫn Cán

  • 精品 jīngpǐn

    Sản Phẩm Chất Lượng, Tác Phẩm Chất Lượng, Chất Lượng Cao

  • 手臂 shǒubì

    Cánh Tay

  • 相差 xiāngchà

    Khác Nhau

  • 头部 tóu bù

    Đầu, Phần Đầu

  • 凸显 tūxiǎn

    Làm Nổi Bật, Rõ Rệt, Nổi Bật

  • 克隆 kèlóng

    Nhân Bản (Vô Tính)

  • 境内 jìngnèi

    Lãnh Thổ

  • 投降 tóuxiáng

    Đầu Hàng

  • 热衷 rèzhōng

    Thích, Rất Thích

  • 研发 yánfā

    Nghiên Cứu Phát Triển, Nghiên Cứu Và Phát Triển

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese