HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 景点 jǐngdiǎn

    Khu Phong Cảnh, Khu Du Lịch, Khu Tham Quan

  • 木板 mùbǎn

    Ván Gỗ, Gỗ Tấm

  • 母子 mǔzǐ

    Mẹ Con

  • 水管 shuǐguǎn

    Ống Nước, Ống Dẫn Nước

  • 沐浴露 mùyù lù

    Sữa Tắm

  • 没准儿 méizhǔn er

    Ai Biết Được, Biết Đâu, Chưa Biết Chừng, Nói Không Chừng

  • 法语 fǎyǔ

    Tiếng Pháp

  • 洗涤剂 xǐdí jì

    Thuốc Tẩy, Chất Tẩy Rửa

  • 洗衣粉 xǐyī fěn

    Bột Giặt

  • 浏览器 liúlǎn qì

    Trình Duyệt, Trang Web

  • 深深 shēn shēn

    Sâu, Sâu Sắc, Sâu Thẳm

  • 热气球 rè qìqiú

    Khinh Khí Cầu

  • 热水器 rèshuǐqì

    Bộ Đun Nước, Bình Nóng Lạnh, Bình Nước Nóng

  • 睡袋 shuìdài

    Túi Ngủ

  • 算账 suànzhàng

    Tính Toán, Tính Sổ

  • 纳税人 nàshuì rén

    Người Nộp Thuế

  • 网页 wǎngyè

    Trang Web

  • 膝盖 xīgài

    Đầu Gối

  • 薯片 shǔ piàn

    Khoai Tây Chiên

  • 藤椅 téng yǐ

    Ghế Mây

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese