HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 自如 zìrú

    Như Thường, Thành Thạo, Thoải Mái

  • 自始至终 zìshǐzhìzhōng

    Từ Đầu Chí Cuối, Từ Đầu Đến Cuối

  • 自私 zìsī

    Ích Kỉ

  • 自卫 zìwèi

    Tự Vệ

  • 自我 zìwǒ

    Mình, Tự, Tự Mình

  • 自相矛盾 zì xiāng máodùn

    Tự Mâu Thuẫn, Mâu Thuẫn

  • 自行 zìxíng

    Tự Mình Làm

  • 自学 zìxué

    Tự Học (Không Có Thầy Dạy.)

  • 自言自语 zì yán zì yǔ

    Lẩm Bẩm, Độc Thoại, Nói Một Mình

  • 自以为是 zìyǐwéishì

    Tự Cho Là Đúng

  • 自由自在 zìyóu zìzài

    Tự Do Tự Tại, Tự Do Thoải Mái, Thung Thăng

  • 自在 zìzài

    Tự Do, Tự Tại, Không Bị Ràng Buộc

  • 自责 zì zé

    Tự Trách, Tự Trách Mình

  • 自助 zìzhù

    Tự, Tự Giúp Mình, Tự Phục Vụ

  • 自尊 zìzūn

    Tự Tôn, Tự Ái

  • 自尊心 zìzūnxīn

    Lòng Tự Trọng

  • 宗 zōng

    Tổ Tông, Tổ Tiên

  • 宗教 zōngjiào

    Tôn Giáo

  • 宗旨 zōngzhǐ

    Tôn Chỉ

  • 总部 zǒngbù

    1. Tổng Bộ, Cơ Quan Đầu Não

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese