HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 征集 zhēngjí

    Thu Thập, Thu Nhặt

  • 征收 zhēngshōu

    Trưng Thu

  • 挣扎 zhēngzhá

    Vũng Vẫy, Đấu Tranh

  • 睁 zhēng

    Mở To Mắt, Trợn Mắt

  • 蒸 zhēng

    Chưng Cách Thuỷ, Chưng, Hấp

  • 拯救 zhěngjiù

    Cứu, Cứu Vãn, Cứu Trợ

  • 整顿 zhěngdùn

    Chỉnh Đốn, Chấn Chỉnh, Sửa Đổi (Thường Chỉ Cho Tổ Chức, Kỷ Luật, Tác Phong)

  • 整洁 zhěngjié

    Ngăn Nắp Sạch Sẽ, Gọn Gàng Sạch Sẽ

  • 整数 zhěngshù

    Số Nguyên, Chỉnh Số

  • 整治 zhěngzhì

    (1) Chỉnh Lý, Tu Sửa, Sửa Sang

  • 正当 zhèngdàng

    Thỏa Đáng, Chính Đáng, Hợp Lý

  • 正面 zhèngmiàn

    Mặt Chính, Mặt Tiền, Đằng Trước

  • 正视 zhèngshì

    Nhìn Thẳng Vào, Không Lẩn Tránh, Nghiêm Chỉnh Với

  • 正直 zhèngzhí

    Chính Trực, Ngay Thẳng, Cốt Ngạnh

  • 正宗 zhèngzōng

    Đúng, Chuẩn

  • 证人 zhèngrén

    Người Làm Chứng, Nhân Chứng, Chứng Nhân

  • 郑重 zhèngzhòng

    Trịnh Trọng

  • 政策 zhèngcè

    Chính Sách

  • 政党 zhèngdǎng

    Chính Đảng

  • 政权 zhèngquán

    Chính Quyền

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese