HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 仪器 yíqì

    Máy Móc, Dụng Cụ Thí Nghiệm Khoa Học, Thiết Bị

  • 仪式 yíshì

    Nghi Thức, Nghi Lễ, Lễ

  • 姨 yí

    Bác Gái, Bá, Dì (Chị Em Gái Của Mẹ)

  • 移交 yíjiāo

    Chuyển Giao, Giao Cho

  • 移植 yízhí

    Chuyển, Dời, Nhổ Trồng

  • 遗憾 yíhàn

    Tiếc Nuối, Ân Hận

  • 遗留 yíliú

    Để Lại, Truyền Lại

  • 遗弃 yíqì

    Vứt Bỏ

  • 遗体 yítǐ

    Di Thể, Di Hài

  • 遗忘 yíwàng

    Quên, Quên Sạch, Quên Mất

  • 遗物 yíwù

    Di Vật

  • 遗愿 yíyuàn

    Nguyện Vọng, Ước Nguyện (Của Người Đã Mất)

  • 遗址 yízhǐ

    Di Chỉ

  • 遗嘱 yízhǔ

    Di Chúc, Trăng Trối, Giối Giăng

  • 疑点 yídiǎn

    Điểm Đáng Ngờ, Điểm Đáng Hoài Nghi

  • 疑惑 yíhuò

    Nghi Hoặc

  • 疑虑 yílǜ

    Lo Nghĩ, Lo Ngại, Hoài Nghi Lo Lắng

  • 以 yǐ

    Dựa Vào, Bằng

  • 以免 yǐmiǎn

    Để Tránh

  • 以身作则 yǐshēnzuòzé

    Lấy Mình Làm Gương, Tự Mình Nêu Gương, Tự Nêu Gương

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese