HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 一举 yījǔ

    Một Lần Hành Động

  • 一揽子 yīlǎnzi

    Tổng Quát, Hàng Loạt, Cả Gói

  • 一连 yīlián

    Liên Tiếp, Không Ngừng, Liên Tục

  • 一连串 yīliánchuàn

    Liên Tiếp (Hành Động, Sự Việc...)

  • 一毛不拔 yīmáobùbá

    Vắt Chày Ra Nước, Rán Sành Ra Mỡ, Đãi Cứt Gà Lấy Hạt Tấm Măn

  • 一面 yīmiàn

    Một Mặt

  • 一目了然 yīmùliǎorán

    Rõ Ràng, Dễ Nhìn

  • 一年到头 yīniándàotóu

    Quanh Năm Suốt Tháng, Suốt Năm

  • 一旁 yīpáng

    Bên Cạnh

  • 一齐 yīqí

    Đồng Thời, Đồng Loạt, Cùng Lúc

  • 一如既往 yīrújìwǎng

    Vẫn Như Xưa

  • 一刹那 yīchànà

    Trong Nháy Mắt, Trong Một Sát Na, Trong Tích Tắc

  • 一时 yīshí

    1. Tạm Thời , Nhất Thời

  • 一事无成 yīshìwúchéng

    Kẻ Vô Tích Sự, Chẳng Làm Nên Trò Trống Gì

  • 一手 yīshǒu

    Khéo Tay, Tài Giỏi, Một Tay

  • 一塌糊涂 yītāhútú

    Rối Tinh Rối Mù, Nát Bét, Nhoè Nhoẹt

  • 一体 yītǐ

    Một Khối, Nhất Thể

  • 一天到晚 yītiān dào wǎn

    Suốt Ngày, Từ Sáng Đến Tối

  • 一同 yītóng

    Cùng, Chung

  • 一头 yītóu

    Vừa... Vừa

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese