HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 颓废 tuífèi

    Sa Sút Tinh Thần, Suy Sụp Tinh Thần, Chán Chường

  • 退回 tuìhuí

    Trả, Trả Lại

  • 退票 tuìpiào

    Trả Vé (Tàu, Xe…)

  • 退却 tuìquè

    Rút Lui

  • 退让 tuìràng

    Lui Nhường, Nhường Đường

  • 退缩 tuìsuō

    Lùi Bước, Nao Núng, Chùn Chân

  • 退休金 tuìxiū jīn

    Tiền Hưu, Lương Hưu

  • 退学 tuìxué

    Thôi Học, Nghỉ Học

  • 退役 tuìyì

    Giải Ngũ, Ra Khỏi Quân Đội

  • 吞 tūn

    Nuốt, Ngốn

  • 屯 tún

    Tụ Tập, Cất Giữ, Tích Trữ

  • 托 tuō

    Nâng, Đỡ, Đựng

  • 托付 tuōfù

    Giao Phó, Phó Thác, Ký Gởi

  • 拖 tuō

    1. Lôi Ra, Kéo Ra

  • 拖累 tuō lěi

    Liên Luỵ, Dính Dáng, Dính Líu

  • 拖欠 tuōqiàn

    Khất Nợ, Nợ Dai, Lề Mề

  • 拖鞋 tuōxié

    Dép, Dép Lê

  • 拖延 tuōyán

    Kéo Dài

  • 脱节 tuōjié

    Tách Rời, Không Ăn Khớp, Không Liên Quan

  • 脱口而出 tuōkǒu'érchū

    Buột Miệng Nói Ra, Nói Năng Thiếu Suy Nghĩ, Thốt

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese