HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 爽 shuǎng

    Dễ Chịu, Sảng Khoái, Sướng

  • 爽快 shuǎngkuài

    Sảng Khoái, Dễ Chịu

  • 水稻 shuǐdào

    Lúa Nước

  • 水壶 shuǐhú

    Siêu, Ấm Nước

  • 水晶 shuǐjīng

    Thủy Tinh, Pha Lê

  • 水利 shuǐlì

    Thủy Lợi

  • 水龙头 shuǐlóngtóu

    Vòi Nước

  • 水落石出 shuǐluòshíchū

    Lộ Chân Tướng, Cháy Nhà Ra Mặt Chuột, Nước Rạt Lòi Mặt Cỏ

  • 水泥 shuǐní

    Xi-Măng

  • 水手 shuǐshǒu

    Thuỷ Thủ

  • 水域 shuǐyù

    Thuỷ Vực, Vùng Nước

  • 水源 shuǐyuán

    Thượng Lưu, Thượng Nguồn, Nước Nguồn

  • 水涨船高 shuǐzhǎngchuángāo

    Nước Lên Thì Thuyền Lên, Sự Vật Phát Triển Thì Những Gì Tuỳ Thuộc Vào Nó Cũng Phát Triển Theo, Lớn Thuyền Lớn Sóng

  • 水准 shuǐzhǔn

    Trình Độ, Tiêu Chuẩn, Chuẩn Mực

  • 税 shuì

    Thuế

  • 税收 shuìshōu

    Doanh Thu Từ Thuế

  • 税务 shuìwù

    Thuế Vụ

  • 顺 shùn

    Nghe Theo, Noi Theo, Tuân Theo

  • 顺便 shùnbiàn

    Nhân Tiện

  • 顺差 shùnchā

    Xuất Siêu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese