HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 书面 shūmiàn

    Văn Bản

  • 书写 shūxiě

    Viết

  • 抒情 shūqíng

    Trữ Tình, Tự Tình, Tả Tình

  • 枢纽 shūniǔ

    Đầu Mối Then Chốt, Đầu Mối Trọng Yếu

  • 梳 shū

    Cái Lược

  • 梳理 shūlǐ

    Chải Vuốt Sợi (Trong Dệt Vải)

  • 梳子 shūzi

    Cái Lược

  • 疏导 shūdǎo

    Khai Thông, Khơi Thông (Sông Ngòi), Xoi

  • 疏忽 shūhū

    Sơ Suất

  • 疏散 shūsàn

    Thưa Thớt, Lưa Thưa

  • 疏通 shūtōng

    Khơi Thông, Khai Thông

  • 舒畅 shūchàng

    Khoan Khoái, Dễ Chịu

  • 输送 shūsòng

    Chuyển Vận, Chuyển Lau

  • 输血 shūxiě

    Truyền Máu, Tiếp Máu, Sang Máu

  • 输液 shūyè

    Truyền Dịch, Tiếp Nước Biển, Truyền Nước Biển

  • 赎 shú

    Chuộc

  • 暑期 shǔqī

    Kỳ Nghỉ Hè, Ba Tháng Hè

  • 曙光 shǔguāng

    Ánh Sáng Ban Mai, Ánh Sáng Lúc Rạng Đông, Bình Minh

  • 束缚 shùfù

    Trói Buộc, Buộc

  • 树立 shùlì

    Xây Dựng (Gương Sáng, Hình Tượng Đẹp)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese