HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 昏 hūn

    Hoàng Hôn; Tối Đen, Mơ Mịt; Hồ Đồ Mê Muội; Ngất Xỉu

  • 昏迷 hūnmí

    Hôn Mê

  • 浑身 húnshēn

    Khắp Người

  • 混 hùn

    Hỗn Độn, Trộn Lẫn; Bưng Bít, Giả Mạo

  • 混合 hùnhé

    Trộn, Hoà Trộn, Phối Hợp

  • 混乱 hùnluàn

    Hỗn Loạn, Lộn Xộn

  • 混淆 hùnxiáo

    Lẫn Lộn

  • 混浊 hùnzhuó

    Đục (Trái Nghĩa Trong)

  • 活该 huógāi

    Đáng Đời

  • 活力 huólì

    Sức Sống

  • 活跃 huóyuè

    Hoạt Bát

  • 火箭 huǒjiàn

    Tên Lửa, Hoả Tiễn

  • 火焰 huǒyàn

    Pháo Hoa

  • 火药 huǒyào

    Thuốc Súng

  • 或许 huòxǔ

    Có Lẽ

  • 货币 huòbì

    Tiền

  • 讥笑 jīxiào

    Chê Cười

  • 饥饿 jī'è

    Đói Khát

  • 机动 jīdòng

    Cơ Động, Gắn Máy

  • 机构 jīgòu

    Kết Cấu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese