HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 荒唐 huāngtáng

    Hoang Đường

  • 慌忙 huāngmáng

    Vội Vàng, Lật Đật, Cuống Quýt

  • 皇帝 huángdì

    Hoàng Đế

  • 黄昏 huánghūn

    Hoàng Hôn

  • 恍然大悟 huǎngrándàwù

    Bỗng Nhiên Tỉnh Ngộ, Hiểu Ra

  • 挥霍 huīhuò

    Phung Phí

  • 辉煌 huīhuáng

    Huy Hoàng

  • 回报 huíbào

    Báo Đáp

  • 回避 huíbì

    Né Tránh

  • 回顾 huígù

    Nhìn Lại, Xem Lại (Vấn Đề), Hồi Tưởng

  • 回收 huíshōu

    Thu Hồi

  • 回应 huíyīng

    Trả Lời, Đáp Ứng, Phản Hồi

  • 悔恨 huǐhèn

    Ân Hận, Hối Lỗi

  • 汇报 huìbào

    Báo Cáo (Cấp Trên)

  • 会见 huìjiàn

    Gặp Mặt, Hội Kiến, Gặp Gỡ

  • 会晤 huìwù

    Gặp Mặt (Ngữ Cảnh Trang Trọng)

  • 绘画 huìhuà

    Vẽ, Vẽ Tranh

  • 贿赂 huìlù

    Hối Lộ

  • 毁 huǐ

    Phá Hoại, Phá Huỷ, Làm Hỏng

  • 毁灭 huǐmiè

    Hủy Diệt

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese