HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 知足常乐 zhīzú cháng lè

    Biết Đủ Thường Vui

  • 从没 cóng méi

    Không Bao Giờ (Trong Quá Khứ) / Không Bao Giờ Làm

  • 洽谈 qiàtán

    Thương Thảo

  • 急于求成 jíyú qiú chéng

    Mong Muốn Nhanh Thành Công

  • 统筹兼顾 tǒngchóu jiāngù

    Tính Toán Mọi Bề

  • 飙升 biāoshēng

    Tăng Nhanh, Tăng Vọt

  • 待会儿 dài huìr

    Đợt Một Lát, Đợi Một Chút

  • 候选 hòuxuǎn

    (Người Được) Đề Cử, Ứng Cử

  • 天伦之乐 tiānlún zhī lè

    Hạnh Phúc Gia Đình

  • 正负 zhèng fù

    Chính Phụ

  • 恰到好处 qiàdàohǎochù

    Vừa Đúng Lúc

  • 上进心 shàngjìn xīn

    Động Lực / Tham Vọng, Cầu Tiến, Chí Tiến Thủ

  • 从不 cóng bù

    Không Hề, Không Bao Giờ

  • 热水 rè shuǐ

    Nước Nóng

  • 绝大多数 jué dà duōshù

    Đại Bộ Phận, Phần Lớn

  • 遭到 zāo dào

    Bị, Chịu, Gặp Phải (Những Điều Không Tốt)

  • 深情厚谊 shēnqíng hòuyì

    Nghĩa Tình Sâu Đậm

  • 觉醒 juéxǐng

    Tỉnh Ngộ, Thức Tỉnh

  • 墨水儿 mòshuǐ er

    Mực

  • 波涛汹涌 bōtāoxiōngyǒng

    Sóng Dâng Cao / Biển Ầm Ầm

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese