HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 指头 zhǐtou

    Ngón, Ngón Tay, Ngón Chân

  • 指望 zhǐwàng

    Trông Chờ

  • 指责 zhǐzé

    Chỉ Trích

  • 至于 zhìyú

    Còn Như…..

  • 志气 zhìqì

    Chí Khí

  • 制裁 zhìcái

    Trừng Phạt

  • 制订 zhìdìng

    Định Ra, Quy Định, Lập Ra

  • 制服 zhìfú

    Đồng Phục

  • 制约 zhìyuē

    Kìm Hãm

  • 制止 zhìzhǐ

    Ngăn Chặn, Chắn Đứng

  • 治安 zhì'ān

    Trị An

  • 治理 zhìlǐ

    Quản Lý

  • 致辞 zhìcí

    Đọc Diễn Văn

  • 致使 zhìshǐ

    Khiến Cho, Làm Cho

  • 智慧 zhìhuì

    Trí Tuệ, Trí Khôn,   Thông Minh, Sáng Suốt

  • 智力 zhìlì

    Trí Lực, Trí Khôn

  • 智能 zhìnéng

    Thông Minh (Điện Thoại)

  • 智商 zhìshāng

    Iq

  • 滞留 zhìliú

    Ngưng Lại, Dừng Lại

  • 中等 zhōngděng

    ( 1) Lớp Giữa, Bậc Trung, Hạng Vừa

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese