HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 一次性 yīcì xìng

    Một Lần, Dùng Một Lần.

  • 一道 yīdào

    Cùng, Cùng Nhau

  • 一度 yīdù

    Một Lần

  • 一帆风顺 yīfānfēngshùn

    Thuận Buồm Xuôi Gió

  • 一贯 yīguàn

    Nhất Quán , Trước Sau Như Một (Tư Tưởng, Tác Phong…)

  • 一举两得 yījǔliǎngdé

    Nhất Cử Lưỡng Tiện

  • 一流 yīliú

    Hạng Nhất

  • 一律 yīlǜ

    Nhất Loạt

  • 一目了然 yīmùliǎorán

    Rõ Ràng, Dễ Nhìn

  • 一齐 yīqí

    Đồng Thời, Đồng Loạt, Cùng Lúc

  • 一如既往 yīrújìwǎng

    Vẫn Như Xưa

  • 一时 yīshí

    1. Tạm Thời , Nhất Thời

  • 一丝不苟 yīsībùgǒu

    Không Hề Cẩu Thả

  • 一同 yītóng

    Cùng, Chung

  • 一向 yīxiàng

    Luôn Luôn

  • 一行 yīxíng

    Một Nhóm, Một Bọn

  • 一再 yīzài

    Nhiều Lần

  • 衣裳 yīshang

    Quần Áo

  • 医药 yīyào

    Y Dược

  • 依次 yīcì

    Lần Lượt, Theo Thứ Tự

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese