HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 学历 xuélì

    Trình Độ

  • 学说 xuéshuō

    Học Thuyết

  • 学位 xuéwèi

    Học Vị

  • 学员 xuéyuán

    Học Viên

  • 雪上加霜 xuěshàngjiāshuāng

    Thêm Dầu Vào Lửa

  • 血管 xuèguǎn

    Mạch Máu, Huyết Quản

  • 血压 xuèyā

    Huyết Áp

  • 血液 xuèyè

    1. Máu, Huyết

  • 熏陶 xūntáo

    Hun Đúc

  • 寻觅 xúnmì

    Tìm Kiếm

  • 巡 xún

    Tuần Tra, Tuần Sát

  • 巡逻 xúnluó

    Tuần Tra

  • 循环 xúnhuán

    Tuần Hoàn

  • 循序渐进 xúnxùjiànjìn

    Lần Lượt Từng Bước

  • 迅猛 xùnměng

    Nhanh Chóng Nhưng Mãnh Liệt

  • 压迫 yāpò

    1. Áp Bức

  • 压岁钱 yāsuìqián

    Tiền Mừng Tuổi

  • 压缩 yāsuō

    Nén

  • 压抑 yāyì

    Sự Đè Nén, Đè Nén

  • 压榨 yāzhà

    Đàn Áp (Công Nhân, Người Nghèo), Ép

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese