HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 新郎 xīnláng

    Chú Rể

  • 新娘 xīnniáng

    Cô Dâu

  • 新人 xīnrén

    Con Người Mới

  • 新兴 xīnxīng

    Mới Nổi (Nền Kinh Tế, Khu Vực, Ngành)

  • 新颖 xīnyǐng

    Mới Lạ, Mới Mẻ

  • 薪水 xīnshuǐ

    Lương

  • 信赖 xìnlài

    Tin Cậy

  • 信念 xìnniàn

    Tâm Niệm

  • 信仰 xìnyǎng

    1. Theo, Tín Ngưỡng

  • 信用 xìnyòng

    1. Uy Tín, Chữ Tín

  • 信誉 xìnyù

    Danh Dự Và Lòng Tin

  • 兴高采烈 xìnggāocǎiliè

    Vui Vẻ Hào Hứng

  • 兴隆 xīnglóng

    Hưng Thịnh, Thịnh Vượng

  • 兴旺 xīngwàng

    Thịnh Vượng, Phồn Vinh

  • 腥 xīng

    Tanh

  • 刑事 xíngshì

    Hình Sự

  • 行程 xíngchéng

    Tiến Trình, Lộ Trình, Hành Trình

  • 行列 hángliè

    Hàng Lối

  • 行政 xíngzhèng

    Hành Chính

  • 形 xíng

    Hình Dáng, Hình Dạng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese