HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 5

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 智慧 zhìhuì

    Trí Tuệ, Trí Khôn,   Thông Minh, Sáng Suốt

  • 中毒 zhòngdú

    Trúng Độc, Ngộ Độc, Thụ Độc

  • 中断 zhōngduàn

    Ngắt Quãng, Gián Đoạn

  • 中介 zhōngjiè

    Môi Giới, Trung Gian

  • 中心 zhōngxīn

    Trung Tâm, Vị Trí Hạt Nhân

  • 中旬 zhōngxún

    Trung Tuần

  • 中央 zhōngyāng

    Trung Ương

  • 中药 zhōngyào

    Thuốc Đông Y, Thuốc Bắc

  • 终点 zhōngdiǎn

    Cuối Cùng

  • 终身 zhōngshēn

    Suốt Đời

  • 终止 zhōngzhǐ

    Chấm Dứt

  • 钟 zhōng

    Chuông, Cái Chuông

  • 众多 zhòngduō

    Nhiều, Rất Nhiều, Đông Đúc (Chỉ Người)

  • 重 zhòng

    Nặng

  • 重复 chóngfù

    Lặp Lại Lần Nữa

  • 重量 zhòngliàng

    Trọng Lượng

  • 周到 zhōudào

    Chu Đáo

  • 周期 zhōuqī

    Chu Kỳ

  • 竹子 zhúzi

    Cây Trúc

  • 逐步 zhúbù

    Từng Bước

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese