HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 似乎 sìhū

    Dường Như

  • 松 sōng

    Cây Thông

  • 速度 sùdù

    Tốc Độ

  • 塑料 sùliào

    Nhựa, Chất Nhựa

  • 酸 suān

    Chua

  • 算 suàn

    Tính

  • 随便 suíbiàn

    Tùy Tiện, Tùy

  • 随手 suíshǒu

    Tiện Tay

  • 孙女 sūnnǚ

    Cháu Gái

  • 孙子 sūnzi

    Cháu Nội Trai

  • 缩短 suōduǎn

    Thu Hẹp (Khoảng Cách), Rút Ngắn (Thời Gian), Cắt Ngắn (Câu Chuyện)

  • 缩小 suōxiǎo

    Thu Nhỏ, Thu Hẹp, Co Lại

  • 所有 suǒyǒu

    Tất Cả

  • 台 tái

    (Dùng Cho Máy Móc) Cái, Chiếc

  • 台阶 táijiē

    Bậc Thềm, Bậc

  • 抬 tái

    Giơ Lên, Đưa Lên

  • 态度 tàidù

    Thái Độ

  • 谈 tán

    Nói Chuyện, Thảo Luận

  • 汤 tāng

    Canh, Súp

  • 躺 tǎng

    Nằm

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese