HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 3

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 实验室 shíyàn shì

    Phòng Thực Nghiệm

  • 交警 jiāojǐng

    Cảnh Sát Giao Thông

  • 可乐 kělè

    Coca, Coca Cola

  • 西部 xībù

    Phần Phía Tây

  • 中部 zhōngbù

    Phần Giữa / Phần Trung Tâm

  • 排名 páimíng

    Xếp Hạng, Thứ Hạng, Xếp Thứ

  • 收费 shōufèi

    Thu Phí

  • 事实上 shìshí shàng

    Trên Thực Tế / Trong Thực Tế / Thực Sự / Như Một Vấn Đề Của Thực Tế / De Facto / Ipso Facto

  • 慢慢 màn màn

    Chậm Rãi, Chầm Chậm, Dần Dần

  • 播出 bō chū

    Phát Sóng

  • 爬山 páshān

    Leo Núi

  • 好好 hǎohǎo

    Quá

  • 志愿者 zhìyuàn zhě

    Tình Nguyện Viên

  • 一方面 yī fāngmiàn

    Một Mặt, Trên Một Mặt

  • 各地 gèdì

    Các Nơi, Mọi Nơi, Khắp Nơi

  • 红酒 hóngjiǔ

    Rượu Vang

  • 近期 jìnqī

    Dạo Này, Gần Đây, Thời Gian Gần Đây

  • 推开 tuī kāi

    Từ Chối

  • 认出 rèn chū

    Sự Công Nhận

  • 变为 biànwéi

    Thay Đổi Thành

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese