HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 1

Từ vựng Tiếng Trung HSK 1

534 từ

  • 喂 wèi

    Alo

  • 文 wén

    Chữ, Văn Tự, Tiếng

  • 问 wèn

    Hỏi

  • 我 wǒ

    Tôi

  • 我们 wǒmen

    Chúng Tôi

  • 五 wǔ

    Số 5

  • 午饭 wǔfàn

    Bữa Trưa, Cơm Trưa

  • 西 xī

    Hướng Tây, Phía Tây

  • 西边 xībian

    Phía Tây

  • 洗 xǐ

    Rửa, Giặt

  • 喜欢 xǐhuɑn

    Thích

  • 下 xià

    Phía Dưới

  • 下班 xiàbān

    Tan Làm

  • 下边 xiàbian

    Bên Dưới

  • 下课 xiàkè

    Tan Học

  • 下午 xiàwǔ

    Buổi Chiều

  • 先 xiān

    Trước, Trước Tiên

  • 先生 xiānshēng

    Quý Ông

  • 现在 xiànzài

    Hiện Tại

  • 想 xiǎng

    Muốn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese