駞

Các biến thể (Dị thể) của 駞

  • Cách viết khác

    駝

  • Giản thể

    𫘞

Ý nghĩa của từ 駞 theo âm hán việt

駞 là gì? 駞 (đà). Bộ Mã 馬 (+5 nét). Tổng 15 nét but (一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ一フ丨フ). Chi tiết hơn...

Âm:

Đà

Từ điển phổ thông

  • (xem: lạc đà 駱駝,骆驼)

Từ ghép với 駞