Các biến thể (Dị thể) của 镗

  • Phồn thể

    鏜

  • Cách viết khác

    𨲗

Ý nghĩa của từ 镗 theo âm hán việt

镗 là gì? 镗 (Thang). Bộ Kim 金 (+11 nét). Tổng 16 nét but (ノ一一一フ丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一). Chi tiết hơn...

Âm:

Thang

Từ điển phổ thông

  • 1. tiếng trống thùng thùng
  • 2. cái chiêng nhỏ

Từ ghép với 镗