Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 锴
鍇
锴 là gì? 锴 (Hài, Khải). Bộ Kim 金 (+9 nét). Tổng 14 nét but (ノ一一一フ一フノフノ丨フ一一). Ý nghĩa là: 1. sắt tốt. Chi tiết hơn...