Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 铄
鑠
𡤤 𤅰 𨰤 𩟧
铄 là gì? 铄 (Thước). Bộ Kim 金 (+5 nét). Tổng 10 nét but (ノ一一一フノフ丨ノ丶). Ý nghĩa là: nóng chảy. Từ ghép với 铄 : 鑠金 Nung vàng, 鑠石流金 (Nắng) như thiêu như đốt Chi tiết hơn...