部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Kim (金) Nhân (Nhân Đứng) (人) Nhất (一) Khẩu (口) Thủ (手)
Các biến thể (Dị thể) của 鎿
镎
鎿 là gì? 鎿 (ná; Hán Việt: Nã). Bộ Kim 金 (+10 nét). Tổng 18 nét bút (ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一ノ一一丨). Chi tiết hơn...