部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Kim (金) Nữ (女)
Các biến thể (Dị thể) của 釹
钕
釹 là gì? 釹 (nǚ, nǔ; Hán Việt: Nục). Bộ Kim 金 (+3 nét). Tổng 11 nét bút (ノ丶一一丨丶ノ一フノ一). Chi tiết hơn...