釹
  • Tổng số nét:11 nét
  • Bộ:Kim 金 (+3 nét)
  • Các bộ:

    Kim (金) Nữ (女)

  • Pinyin: Nǚ , Nǔ
  • Âm hán việt: Nục
  • Nét bút:ノ丶一一丨丶ノ一フノ一
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿰金女
  • Thương hiệt:CV (金女)
  • Bảng mã:U+91F9
  • Tần suất sử dụng:Thấp

Các biến thể (Dị thể) của 釹

  • Giản thể

    钕

Chữ 釹 : ý nghĩa, âm Hán Việt và cách viết

釹 là gì? 釹 (nǚ, nǔ; Hán Việt: Nục). Bộ Kim 金 (+3 nét). Tổng 11 nét bút (ノ丶一一丨丶ノ一フノ一). Chi tiết hơn...

Âm:

Nục

Từ điển phổ thông

  • nguyên tố neodi, Nd

Từ ghép với 釹