Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 诩
詡
𧩘
诩 là gì? 诩 (Hu, Hủ). Bộ Ngôn 言 (+6 nét). Tổng 8 nét but (丶フフ丶一フ丶一). Ý nghĩa là: 1. khoe khoang, 2. to, lớn, 1. khoe khoang, 2. to, lớn. Từ ghép với 诩 : 自詡 Tự khoe mình Chi tiết hơn...