• Tổng số nét:2 nét
  • Bộ:Ngôn 言 (+0 nét)
  • Pinyin: Yán
  • Âm hán việt: Ngôn
  • Nét bút:丶フ
  • Thương hiệt:INV (戈弓女)
  • Bảng mã:U+8BA0
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 讠

  • Cách viết khác

    言

  • Phồn thể

    訁

Ý nghĩa của từ 讠 theo âm hán việt

讠 là gì? 讠 (Ngôn). Bộ Ngôn 言 (+0 nét). Tổng 2 nét but (丶フ). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 讠