襼

Các biến thể (Dị thể) của 襼

  • Cách viết khác

    褹

  • Giản thể

    𰳵

Ý nghĩa của từ 襼 theo âm hán việt

襼 là gì? 襼 (Nghệ). Bộ Y 衣 (+18 nét). Tổng 23 nét but (丶フ丨ノ丶一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶一一フ丶). Ý nghĩa là: tay áo, Tay áo. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tay áo

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Tay áo

Từ điển Thiều Chửu

  • Tay áo. Cũng như chữ mệ, duệ 袂.

Từ ghép với 襼