Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 藁
槁 稾
藁 là gì? 藁 (Cảo). Bộ Thảo 艸 (+14 nét). Tổng 17 nét but (一丨丨丶一丨フ一丨フ丨フ一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. khô, 2. gỗ khô, Cây khô., Rơm rạ., Cây khô. Chi tiết hơn...