• Tổng số nét:11 nét
  • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
  • Các bộ:

    Thảo (艹)

  • Pinyin:
  • Âm hán việt:
  • Nét bút:一丨丨ノフ一一ノフ一一
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿱艹朋
  • Thương hiệt:TBB (廿月月)
  • Bảng mã:U+8420
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 萠

  • Cách viết khác

    萌

Chữ 萠 : ý nghĩa, âm Hán Việt và cách viết

萠 là gì? 萠. Bộ Thảo 艸 (+8 nét). Tổng 11 nét bút (一丨丨ノフ一一ノフ一一). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 萠