部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Nguyệt (月) Truy, Chuy (隹)
Các biến thể (Dị thể) của 臞
癯
臞 là gì? 臞 (Cù). Bộ Nhục 肉 (+18 nét). Tổng 22 nét but (ノフ一一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一). Ý nghĩa là: gầy gò, Gầy gò, gầy yếu, Gầy gò.. Chi tiết hơn...
- “Hình dong thậm cù” 形容甚臞 (Tư Mã Tương Như truyện 司馬相如傳) Hình dạng rất gầy gò.
Trích: Sử Kí 史記