Các biến thể (Dị thể) của 獭

  • Cách viết khác

    㺚 𧴡

  • Phồn thể

    獺

Ý nghĩa của từ 獭 theo âm hán việt

獭 là gì? 獭 (Thát). Bộ Khuyển 犬 (+13 nét). Tổng 16 nét but (ノフノ一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶). Ý nghĩa là: con rái cá. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • con rái cá

Từ điển Trần Văn Chánh

* 獺祭

- thát tế [tăjì] Chất đầy tài liệu sách vở trên bàn để tham khảo viết văn.

Từ ghép với 獭