Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 熯
㸁 焊 𤑆
熯 là gì? 熯 (Hán, Hãn, Nhiễn, Nạn). Bộ Hoả 火 (+11 nét). Tổng 15 nét but (丶ノノ丶一丨丨一丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: hơ lửa, sấy, Khô, hạn, Hơ, phơi cho khô, Sấy, Đốt cháy. Từ ghép với 熯 : “hãn đoàn tử” 熯糰子 sấy bánh bột. Chi tiết hơn...