部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Phương (匚) Cổn (丨) Hán (厂) Hỏa (灬)
Các biến thể (Dị thể) của 煕
熙
煕 là gì? 煕 (Hi, Hy). Bộ Hoả 火 (+9 nét). Tổng 13 nét but (一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶). Ý nghĩa là: 3. rộng, Sáng sủa., Rộng.. Chi tiết hơn...