烱

Các biến thể (Dị thể) của 烱

  • Thông nghĩa

    炯

Ý nghĩa của từ 烱 theo âm hán việt

烱 là gì? 烱 (Huỳnh, Quýnh). Bộ Hoả 火 (+7 nét). Tổng 11 nét but (丶ノノ丶丨フノ丶丨フ一). Chi tiết hơn...

Âm:

Huỳnh

Từ điển phổ thông

  • sáng chói, soi tỏ
Âm:

Quýnh

Từ điển phổ thông

  • sáng chói, soi tỏ

Từ ghép với 烱