Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 渫
㳿 㵩 泄 煠
渫 là gì? 渫 (Tiết, điệp). Bộ Thuỷ 水 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丶丶一一丨丨一フ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: 1. trừ bỏ, Trừ khử dơ bẩn, rửa sạch, Phân tán, phát tán, Ngưng lại, ngừng, Dơ, bẩn, ô uế. Từ ghép với 渫 : điệp điệp [diédié] (văn) ① Sóng nước liền nhau; Chi tiết hơn...
- điệp điệp [diédié] (văn) ① Sóng nước liền nhau;