沄

Các biến thể (Dị thể) của 沄

  • Cách viết khác

    澐

Ý nghĩa của từ 沄 theo âm hán việt

沄 là gì? 沄 (Vân). Bộ Thuỷ 水 (+4 nét). Tổng 7 nét but (丶丶一一一フ丶). Từ ghép với 沄 : vân vân [yúnyún] Chảy, chảy cuồn cuộn. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. nước chảy xoáy cuồn cuộn
  • 2. sóng lớn trong sông

Từ điển Trần Văn Chánh

* 澐澐

- vân vân [yúnyún] Chảy, chảy cuồn cuộn.

Từ ghép với 沄