部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thủy (氵) Đại (大)
Các biến thể (Dị thể) của 汏
汰 𣴒
汏 là gì? 汏 (Thái, đại). Bộ Thuỷ 水 (+3 nét). Tổng 6 nét but (丶丶一一ノ丶). Ý nghĩa là: giặt, gột, rửa. Chi tiết hơn...