部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Mộc (木) Bát (八) Khẩu (口) Nhi (儿)
Các biến thể (Dị thể) của 梲
棁
棳
梲 là gì? 梲 (Chuyết, Thoát). Bộ Mộc 木 (+7 nét). Tổng 11 nét but (一丨ノ丶ノ丶丨フ一ノフ). Ý nghĩa là: Cái cột ngắn trên xà (cột trụ). Chi tiết hơn...