柈

Các biến thể (Dị thể) của 柈

  • Cách viết khác

    槃 盤

Ý nghĩa của từ 柈 theo âm hán việt

柈 là gì? 柈 (Bàn, Bán). Bộ Mộc 木 (+5 nét). Tổng 9 nét but (一丨ノ丶丶ノ一一丨). Ý nghĩa là: củi to. Từ ghép với 柈 : bán tử [bànzi] (đph) Củi to. Chi tiết hơn...

Âm:

Bàn

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ bàn 盤.

Từ điển phổ thông

  • củi to

Từ điển Trần Văn Chánh

* 柈子

- bán tử [bànzi] (đph) Củi to.

Từ ghép với 柈