暵

Các biến thể (Dị thể) của 暵

  • Cách viết khác

    焊

Ý nghĩa của từ 暵 theo âm hán việt

暵 là gì? 暵 (Hán). Bộ Nhật 日 (+11 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一一一丨丨一丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: phơi khô, Khô, cạn, Phơi, phơi khô. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • phơi khô

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Khô, cạn
Động từ
* Phơi, phơi khô

Từ điển Thiều Chửu

  • Phơi (phơi khô).

Từ ghép với 暵