旳
  • Tổng số nét:7 nét
  • Bộ:Nhật 日 (+3 nét)
  • Các bộ:

    Nhật (日) Bao (勹) Chủ (丶)

  • Pinyin:
  • Âm hán việt: Đích
  • Nét bút:丨フ一一ノフ丶
  • Lục thư:Hình thanh
  • Hình thái:⿰日勺
  • Thương hiệt:API (日心戈)
  • Bảng mã:U+65F3
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 旳

  • Cách viết khác

    的

Chữ 旳 : ý nghĩa, âm Hán Việt và cách viết

旳 là gì? 旳 (Hán Việt: đích). Bộ Nhật 日 (+3 nét). Tổng 7 nét bút (丨フ一一ノフ丶). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 旳