捴

Các biến thể (Dị thể) của 捴

  • Cách viết khác

    揔 總

Ý nghĩa của từ 捴 theo âm hán việt

捴 là gì? 捴 (Tổng). Bộ Thủ 手 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨一ノ丶フ丶丶フ丶丶). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. tổng quát, thâu tóm
  • 2. chung, toàn bộ
  • 3. buộc túm lại

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ tổng 總.

Từ ghép với 捴