部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Thủ (扌) Thập (十)
扙 là gì? 扙 (Trượng). Bộ Thủ 手 (+3 nét). Tổng 6 nét but (一丨一一ノ丶). Ý nghĩa là: đau đớn. Chi tiết hơn...