恡

Các biến thể (Dị thể) của 恡

  • Thông nghĩa

    吝

Ý nghĩa của từ 恡 theo âm hán việt

恡 là gì? 恡 (Lận). Bộ Tâm 心 (+6 nét). Tổng 9 nét but (丶丶丨ノ丶一ノフ丶). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tiếc rẻ, keo kiệt

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ 吝.

Từ ghép với 恡