Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嬭
㚷 妳 𡇲 𡛾 𡤘
奶
嬭 là gì? 嬭 (Nãi, Nễ). Bộ Nữ 女 (+14 nét). Tổng 17 nét but (フノ一丨ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶). Ý nghĩa là: 1. đàn bà, 2. vú, 3. sữa, Vú, Tiếng tôn xưng phụ nữ. Chi tiết hơn...